- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
khẩu kính; đường kính; cỡ nòng; khẩu độ
中枪炮或镜头的直径大小qiāng pào huò jìng tou de zhíjìng dàxiǎo
Khẩu kính của khẩu súng này là bao nhiêu?
khẩu kính; (bóng) lập trường; phiên bản (sự việc); khẩu súng (cỡ nòng)
中枪炮等武器的孔洞大小qiāngpào děng wǔqì de kǒngdòng dàxiǎo
Lập trường của họ không nhất quán.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
khẩu kính; đường kính; cỡ nòng; khẩu độ
中枪炮或镜头的直径大小qiāng pào huò jìng tou de zhíjìng dàxiǎo
Khẩu kính của khẩu súng này là bao nhiêu?
khẩu kính; (bóng) lập trường; phiên bản (sự việc); khẩu súng (cỡ nòng)
中枪炮等武器的孔洞大小qiāngpào děng wǔqì de kǒngdòng dàxiǎo
Lập trường của họ không nhất quán.
khẩu kính; đường kính; cỡ nòng; khẩu độ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.