- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
cảm giác trong miệng; kết cấu (của thức ăn)
Cái bánh này có cảm giác rất ngon.
cảm giác trong miệng; kết cấu (của thức ăn)
Cái bánh này có cảm giác rất ngon.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
cảm giác trong miệng; kết cấu (của thức ăn)
cảm giác trong miệng; kết cấu (của thức ăn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.