- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
lòng hai lòng; bất trung; phản trắc
miệng nói một đằng lòng nghĩ một nẻo; nói không đi đôi với làm [thành ngữ]
Anh ta khẩu thị tâm phi, bạn đừng tin anh ta.
lòng hai lòng; bất trung; phản trắc
miệng nói một đằng lòng nghĩ một nẻo; nói không đi đôi với làm [thành ngữ]
Anh ta khẩu thị tâm phi, bạn đừng tin anh ta.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
lòng hai lòng; bất trung; phản trắc
lòng hai lòng; bất trung; phản trắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.