- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
cuộc khẩu chiến; cuộc chiến lời qua tiếng lại
Họ lại cãi nhau rồi.
cuộc cãi vã; khẩu chiến
cuộc khẩu chiến; cuộc cãi vã
cuộc khẩu chiến; cuộc chiến lời qua tiếng lại
Họ lại cãi nhau rồi.
cuộc cãi vã; khẩu chiến
cuộc khẩu chiến; cuộc cãi vã
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
cuộc khẩu chiến; cuộc chiến lời qua tiếng lại
cuộc khẩu chiến; cuộc chiến lời qua tiếng lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.