- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
quan hệ tình dục bằng miệng; khẩu dâm
quan hệ tình dục bằng miệng; thổi kèn (khẩu)
Khẩu dâm là một loại hành vi tình dục.
quan hệ tình dục bằng miệng; khẩu dâm
quan hệ tình dục bằng miệng; thổi kèn (khẩu)
Khẩu dâm là một loại hành vi tình dục.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
quan hệ tình dục bằng miệng; khẩu dâm
quan hệ tình dục bằng miệng; khẩu dâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.