- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
khát; khát nước
Tôi hơi khát nước.
khát; khát nước
Tôi hơi khát nước.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Khát nước là khi cơ thể thiếu nước đến mức thốt lên 'bao giờ mới được uống'.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Khát nước là khi cơ thể thiếu nước đến mức thốt lên 'bao giờ mới được uống'.
khát; khát nước
khát; khát nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.