- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
(lóng) xuất tinh trong miệng (bạn tình)
Anh ấy đã xuất tinh vào miệng.
(lóng) xuất tinh trong miệng (bạn tình)
Anh ấy đã xuất tinh vào miệng.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
(lóng) xuất tinh trong miệng (bạn tình)
(lóng) xuất tinh trong miệng (bạn tình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.