- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
phúc miệng; may mắn được ăn ngon
phúc miệng; may mắn được ăn ngon
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
phúc miệng; may mắn được ăn ngon
phúc miệng; may mắn được ăn ngon
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.