- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
lên tiếng; cất tiếng nói
miệng nói; tự xưng (bằng lời)
Anh ấy tự xưng mình là bác sĩ.
lên tiếng; cất tiếng nói
miệng nói; tự xưng (bằng lời)
Anh ấy tự xưng mình là bác sĩ.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
lên tiếng; cất tiếng nói
lên tiếng; cất tiếng nói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.