- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
khẩu trang
Xin hãy đeo khẩu trang vào.
Tom cởi khẩu trang ra rồi đấy.
Tom đã tháo mặt nạ ra rồi đấy.
khẩu trang
Xin hãy đeo khẩu trang vào.
Tom cởi khẩu trang ra rồi đấy.
Tom đã tháo mặt nạ ra rồi đấy.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
khẩu trang
khẩu trang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.