- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
viêm miệng; viêm khoang miệng (stomatitis)
Anh ấy bị viêm miệng.
viêm khoang miệng; loét miệng
Anh ấy bị viêm loét miệng.
viêm niêm mạc miệng; viêm khoang miệng
viêm miệng; viêm khoang miệng (stomatitis)
Anh ấy bị viêm miệng.
viêm khoang miệng; loét miệng
Anh ấy bị viêm loét miệng.
viêm niêm mạc miệng; viêm khoang miệng
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Khoang cơ thể là phần thịt bọc bên ngoài khoảng trống rỗng bên trong.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Khoang cơ thể là phần thịt bọc bên ngoài khoảng trống rỗng bên trong.
viêm miệng; viêm khoang miệng (stomatitis)
viêm miệng; viêm khoang miệng (stomatitis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.