- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
miệng nam mô lòng dao kiếm [thành ngữ]
miệng nam mô lòng dao kiếm [thành ngữ]
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
Thanh kiếm là lưỡi dao dài mà mọi người đều biết đến.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
Thanh kiếm là lưỡi dao dài mà mọi người đều biết đến.
miệng nam mô lòng dao kiếm [thành ngữ]
miệng nam mô lòng dao kiếm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.