- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
bộ Miệng Chân (Stomatopoda); bộ tôm bọ ngựa
Stomatopoda là một loài giáp xác biển.
bộ Miệng Chân (Stomatopoda); bộ tôm bọ ngựa
Stomatopoda là một loài giáp xác biển.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
bộ Miệng Chân (Stomatopoda); bộ tôm bọ ngựa
bộ Miệng Chân (Stomatopoda); bộ tôm bọ ngựa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.