- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
bệnh lở mồm long móng (FMD)
Bệnh lở mồm long móng là một bệnh truyền nhiễm ở động vật.
bệnh lở mồm long móng
Bệnh lở mồm long móng là một bệnh ở động vật.
bệnh lở mồm long móng (FMD)
Bệnh lở mồm long móng là một bệnh truyền nhiễm ở động vật.
bệnh lở mồm long móng
Bệnh lở mồm long móng là một bệnh ở động vật.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
bệnh lở mồm long móng (FMD)
bệnh lở mồm long móng (FMD)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.