- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Cổ Lệ (tên phụ nữ Duy Ngô Nhĩ thường gặp)
Guli là bạn của tôi.
Cổ Lệ (tên phụ nữ Duy Ngô Nhĩ thường gặp)
Guli là bạn của tôi.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Cổ Lệ (tên phụ nữ Duy Ngô Nhĩ thường gặp)
Cổ Lệ (tên phụ nữ Duy Ngô Nhĩ thường gặp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.