- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
sách cổ; thư tịch xưa
Tôi thích đọc sách cổ.
sách cổ; sách xưa
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
sách cổ; thư tịch xưa
Tôi thích đọc sách cổ.
sách cổ; sách xưa
sách cổ; thư tịch xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.