- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
vùng Cổ Bắc (Palearctic)
vùng Cổ Bắc (Palearctic)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
vùng Cổ Bắc (Palearctic)
vùng Cổ Bắc (Palearctic)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.