- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Gulag (trại lao động cưỡng bức của Liên Xô)
Gulag là trại cải tạo lao động của Liên Xô.
Gulag (trại lao động cưỡng bức của Liên Xô)
Gulag là trại cải tạo lao động của Liên Xô.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Gulag (trại lao động cưỡng bức của Liên Xô)
Gulag (trại lao động cưỡng bức của Liên Xô)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.