- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
văn ngôn; cổ văn (ngôn ngữ/văn học thời xưa)
Anh ấy thích đọc cổ văn.
văn cổ; văn ngôn; cổ văn (văn học cổ đại Trung Quốc)
văn ngôn; cổ văn (văn xuôi cổ điển, đặc biệt trong văn học Đường-Tống)
văn cổ; cổ văn (môn học về văn ngôn)
Tôi thích đọc cổ văn.
văn ngôn; cổ văn (ngôn ngữ/văn học thời xưa)
Anh ấy thích đọc cổ văn.
văn cổ; văn ngôn; cổ văn (văn học cổ đại Trung Quốc)
văn ngôn; cổ văn (văn xuôi cổ điển, đặc biệt trong văn học Đường-Tống)
văn cổ; cổ văn (môn học về văn ngôn)
Tôi thích đọc cổ văn.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.