- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
nền văn minh cổ đại
Nền văn minh cổ đại là một phần quan trọng của lịch sử nhân loại.
nền văn minh cổ đại
Nền văn minh cổ đại là một phần quan trọng của lịch sử nhân loại.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
nền văn minh cổ đại
nền văn minh cổ đại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.