- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
thống Cổ Tân (địa tầng học)
Cổ Tân thống là một thời kỳ trong niên đại địa chất.
thống Cổ Tân (địa tầng học)
Cổ Tân thống là một thời kỳ trong niên đại địa chất.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
thống Cổ Tân (địa tầng học)
thống Cổ Tân (địa tầng học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.