- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
bài thuốc cổ truyền; phương thuốc cổ
Đây là một loại cổ phương.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
bài thuốc cổ truyền; phương thuốc cổ
Đây là một loại cổ phương.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
bài thuốc cổ truyền; phương thuốc cổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.