- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
cổ hủ; cứng nhắc; lỗi thời
Anh ấy là một người cổ hủ.
cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi
Anh ấy là một người rất cổ hủ.
cổ hủ; bảo thủ; lỗi thời
cổ hủ; cứng nhắc; lỗi thời
Anh ấy là một người cổ hủ.
cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi
Anh ấy là một người rất cổ hủ.
cổ hủ; bảo thủ; lỗi thời
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
cổ hủ; cứng nhắc; lỗi thời
cổ hủ; cứng nhắc; lỗi thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.