- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Cổ Ba (tên người)
Cổ Ba (tên người)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Cổ Ba (tên người)
Cổ Ba (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.