- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
huyện Cổ Lãng, thành phố Vũ Uy, Cam Túc(kế thừa)
Huyện Cổ Lãng ở tỉnh Cam Túc.
huyện Cổ Lãng, thành phố Vũ Uy, Cam Túc(kế thừa)
Huyện Cổ Lãng ở tỉnh Cam Túc.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
huyện Cổ Lãng, thành phố Vũ Uy, Cam Túc
huyện Cổ Lãng, thành phố Vũ Uy, Cam Túc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.