- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
đàn tranh; cổ tranh (nhạc cụ dây gảy truyền thống Trung Quốc, 13–25 dây)
Cô ấy biết chơi đàn tranh.
đàn tranh; cổ tranh (nhạc cụ dây gảy truyền thống Trung Quốc, 13–25 dây)
Cô ấy biết chơi đàn tranh.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
đàn tranh; cổ tranh (nhạc cụ dây gảy truyền thống Trung Quốc, 13–25 dây)
đàn tranh; cổ tranh (nhạc cụ dây gảy truyền thống Trung Quốc, 13–25 dây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.