- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
La Mã cổ đại
La Mã cổ đại
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
La Mã cổ đại
La Mã cổ đại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.