- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
mang vẻ cổ kính hấp dẫn; đậm chất cổ xưa [thành ngữ]
Ngôi nhà cổ này mang vẻ đẹp cổ kính.
mang vẻ cổ kính hấp dẫn; đậm chất cổ xưa [thành ngữ]
Ngôi nhà cổ này mang vẻ đẹp cổ kính.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
mang vẻ cổ kính hấp dẫn; đậm chất cổ xưa [thành ngữ]
mang vẻ cổ kính hấp dẫn; đậm chất cổ xưa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.