- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
phim cổ trang; kịch cổ trang
Tôi thích xem phim cổ trang.
phim cổ trang; kịch cổ trang
Tôi thích xem phim cổ trang.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
phim cổ trang; kịch cổ trang
phim cổ trang; kịch cổ trang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.