- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
lời dạy cổ nhân; cổ huấn
Câu cổ huấn này rất có lý.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Huấn luyện là để lời dạy bảo chảy đều như dòng sông vào tâm trí học trò.
lời dạy cổ nhân; cổ huấn
Câu cổ huấn này rất có lý.
Huấn luyện là để lời dạy bảo chảy đều như dòng sông vào tâm trí học trò.
lời dạy cổ nhân; cổ huấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.