- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
tục ngữ cổ; ngạn ngữ xưa
Tục ngữ cổ nói rất hay.
tục ngữ xưa; ngạn ngữ cổ
Câu ngạn ngữ cổ này rất có lý.
tục ngữ cổ; ngạn ngữ xưa
Tục ngữ cổ nói rất hay.
tục ngữ xưa; ngạn ngữ cổ
Câu ngạn ngữ cổ này rất có lý.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
tục ngữ cổ; ngạn ngữ xưa
tục ngữ cổ; ngạn ngữ xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.