- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
con đường cổ; đường xưa
Con đường cổ này rất dài.
con đường cổ xưa; đạo lý thời xưa
Cổ đạo là con đường thời cổ đại.
con đường cổ; đường xưa
Con đường cổ này rất dài.
con đường cổ xưa; đạo lý thời xưa
Cổ đạo là con đường thời cổ đại.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
con đường cổ; đường xưa
con đường cổ; đường xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.