- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
cố đô; kinh đô cổ
Bắc Kinh là cố đô của Trung Quốc.
cố đô; kinh đô cổ
Bắc Kinh là cố đô của Trung Quốc.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Đô thị là nơi tập hợp nhiều người trong một thành ấp lớn.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Đô thị là nơi tập hợp nhiều người trong một thành ấp lớn.
cố đô; kinh đô cổ
cố đô; kinh đô cổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.