- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
màu đồng cổ; màu nâu đồng
Anh ấy có làn da màu đồng.
màu đồng cổ; màu nâu đồng
Anh ấy có làn da màu đồng.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Kim loại mà ai cũng dùng chung chính là đồng (copper).
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Kim loại mà ai cũng dùng chung chính là đồng (copper).
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
màu đồng cổ; màu nâu đồng
màu đồng cổ; màu nâu đồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.