- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
phong cách cổ xưa; cổ phong
Tôi thích nhạc cổ phong.
phong tục cổ xưa; nếp xưa; cổ phong
Anh ấy thích nhạc cổ phong.
thơ cổ phong; thơ cổ thể (thể thơ trước đời Đường)
Anh ấy thích đọc thơ cổ phong.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
phong cách cổ xưa; cổ phong
Tôi thích nhạc cổ phong.
phong tục cổ xưa; nếp xưa; cổ phong
Anh ấy thích nhạc cổ phong.
thơ cổ phong; thơ cổ thể (thể thơ trước đời Đường)
Anh ấy thích đọc thơ cổ phong.
phong cách cổ xưa; cổ phong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.