- 口khẩu(miệng)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
sổ bộ riêng (danh sách tội phạm thời nhà Thanh)
Lánh sách là sổ đăng ký tội phạm của triều Thanh.
sổ đen; danh sách những người không được chào đón
Anh ấy đã bị đưa vào sổ đen.
sổ bộ riêng (danh sách tội phạm thời nhà Thanh)
Lánh sách là sổ đăng ký tội phạm của triều Thanh.
sổ đen; danh sách những người không được chào đón
Anh ấy đã bị đưa vào sổ đen.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
冊 mô phỏng hình ảnh những thẻ tre buộc lại thành quyển sách (tượng hình).
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
冊 mô phỏng hình ảnh những thẻ tre buộc lại thành quyển sách (tượng hình).
sổ bộ riêng (danh sách tội phạm thời nhà Thanh)
sổ bộ riêng (danh sách tội phạm thời nhà Thanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.