- 口khẩu(miệng)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
thêm vào; cộng thêm
Xin hãy thêm một món nữa.
tính thêm; cộng thêm
Xin hãy thêm một phần cơm nữa.
thêm vào; cộng thêm
Xin hãy thêm một món nữa.
tính thêm; cộng thêm
Xin hãy thêm một phần cơm nữa.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
thêm vào; cộng thêm
thêm vào; cộng thêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.