- 口khẩu(miệng)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
có mưu đồ khác; có ý đồ khác [thành ngữ]
Anh ta làm như vậy là có ý đồ khác.
có mưu đồ khác; có ý đồ khác [thành ngữ]
Anh ta làm như vậy là có ý đồ khác.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
có mưu đồ khác; có ý đồ khác [thành ngữ]
có mưu đồ khác; có ý đồ khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.