- 口khẩu(miệng)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
dùng vào việc khác; chuyển dụng
dùng vào việc khác; chuyển dụng
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dùng vào việc khác; chuyển dụng
dùng vào việc khác; chuyển dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.