- 口khẩu(miệng)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
làm riêng; thực hiện riêng
Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn sau.
làm riêng; thực hiện riêng
Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn sau.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
làm riêng; thực hiện riêng
làm riêng; thực hiện riêng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.