- 口khẩu(miệng)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
thông báo sau; sẽ thông báo thêm
Thời gian cụ thể sẽ được thông báo sau.
thông báo sau; thông báo thêm
Nếu có thay đổi, sẽ thông báo sau.
thông báo riêng/sau; thông báo thêm
thông báo sau; sẽ thông báo thêm
Thời gian cụ thể sẽ được thông báo sau.
thông báo sau; thông báo thêm
Nếu có thay đổi, sẽ thông báo sau.
thông báo riêng/sau; thông báo thêm
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
thông báo sau; sẽ thông báo thêm
thông báo sau; sẽ thông báo thêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn sau.
Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn sau.