- 口khẩu(miệng)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
tìm kiếm niềm vui mới ở chỗ khác (uyển ngữ chỉ việc ngoại tình)
tìm người tình mới; tìm niềm vui mới (ở nơi khác)
Anh ấy đã tìm được người yêu mới rồi.
tìm kiếm niềm vui mới ở chỗ khác (uyển ngữ chỉ việc ngoại tình)
tìm người tình mới; tìm niềm vui mới (ở nơi khác)
Anh ấy đã tìm được người yêu mới rồi.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
tìm kiếm niềm vui mới ở chỗ khác (uyển ngữ chỉ việc ngoại tình)
tìm kiếm niềm vui mới ở chỗ khác (uyển ngữ chỉ việc ngoại tình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.