- 口khẩu(miệng)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
xin hãy tìm người tài giỏi hơn [thành ngữ]
Việc này tôi không làm được, xin hãy tìm người khác giỏi hơn.
xin hãy tìm người tài giỏi hơn [thành ngữ]
Việc này tôi không làm được, xin hãy tìm người khác giỏi hơn.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Lời nói trong sáng, chân thành chính là cách để xin phép hay mời người khác.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Lời nói trong sáng, chân thành chính là cách để xin phép hay mời người khác.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
xin hãy tìm người tài giỏi hơn [thành ngữ]
xin hãy tìm người tài giỏi hơn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.