- 口khẩu(miệng)
- 八bát(tản ra, phân chia)
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
coi như; xem như
(khẩu) coi như; xem như; cho là
Bạn cứ coi như không nhìn thấy.
coi như; xem như
(khẩu) coi như; xem như; cho là
Bạn cứ coi như không nhìn thấy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.