- 口khẩu(cái miệng)
- 丩củ(cuốn vào nhau, vặn xoắn)
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
người ăn xin; kẻ hành khất(kế thừa)
Anh ấy là một người ăn xin.
người ăn xin; kẻ hành khất(kế thừa)
Anh ấy là một người ăn xin.
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
người ăn xin; kẻ hành khất
người ăn xin; kẻ hành khất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.