- 口khẩu(cái miệng)
- 丩củ(cuốn vào nhau, vặn xoắn)
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
rên rỉ khi quan hệ tình dục; rên la lúc ân ái
Tiếng cô ấy rên rỉ rất nhỏ.
rên rỉ khi quan hệ tình dục; rên la lúc ân ái
Tiếng cô ấy rên rỉ rất nhỏ.
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
rên rỉ khi quan hệ tình dục; rên la lúc ân ái
rên rỉ khi quan hệ tình dục; rên la lúc ân ái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.