- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 拉lạp(kéo, lôi)
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
chó bulldog; chó mặt dẹt
Anh ấy có một con chó bulldog.
chó bulldog; chó mặt dẹt
Anh ấy có một con chó bulldog.
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
chó bulldog; chó mặt dẹt
chó bulldog; chó mặt dẹt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.