- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Clonidine (thuốc hạ huyết áp)
Clonidine là một loại thuốc hạ huyết áp.
Clonidine (thuốc hạ huyết áp)
Clonidine là một loại thuốc hạ huyết áp.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Clonidine (thuốc hạ huyết áp)
Clonidine (thuốc hạ huyết áp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.