- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
độ tin cậy; mức độ đáng tin
Độ tin cậy của tin tức này rất cao.
độ tin cậy; độ đáng tin
Độ tin cậy của báo cáo này rất cao.
độ tin cậy; mức độ đáng tin
Độ tin cậy của tin tức này rất cao.
độ tin cậy; độ đáng tin
Độ tin cậy của báo cáo này rất cao.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
độ tin cậy; mức độ đáng tin
độ tin cậy; mức độ đáng tin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.