- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
thông qua; biểu quyết thông qua
Đề xuất này đã được thông qua.
thông qua (một nghị quyết); biểu quyết tán thành
thông qua (bằng biểu quyết); phê chuẩn
thông qua; biểu quyết thông qua
Đề xuất này đã được thông qua.
thông qua (một nghị quyết); biểu quyết tán thành
thông qua (bằng biểu quyết); phê chuẩn
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
thông qua; biểu quyết thông qua
thông qua; biểu quyết thông qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.